top of page

Mỗi ngày một từ - Telefonnummer

Updated: Mar 7

"Telefonnummer" là một từ Thụy Điển được tạo thành bằng cách ghép hai từ cơ bản là "telefon" (điện thoại) và "nummer" (số). Đây là một từ ghép phản ánh sự tiện lợi và rõ ràng trong ngôn ngữ, mô tả một khái niệm quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày - số điện thoại cá nhân hoặc tổ chức.


Mỗi ngày một từ - Telefonnummer

Các ví dụ với từ "Telefonnummer" trong tiếng Thụy Điển. Bạn có thể hiểu hết các câu ví dụ này không? Phần dịch ở cuối bài.

  1. Vad är ditt telefonnummer?

  2. Jag har glömt mitt telefonnummer.

  3. Hennes telefonnummer är noterat på kylskåpet.

  4. Var vänlig och lämna ditt telefonnummer.

  5. Jag behöver ringa till det här telefonnumret.


Luyện nghe phát âm


Số điện thoại ở Thụy Điển:

Số điện thoại, hay "Telefonnummer" trong tiếng Thụy Điển, là một yếu tố quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và giao tiếp hiện đại. Đây không chỉ là một dãy số, mà còn là phương tiện để liên lạc và kết nối với người khác, đồng thời là một phần quan trọng của hệ thống giao tiếp và thông tin xã hội.


Số điện thoại ở Thụy Điển thường bắt đầu bằng một trong những số sau đây:

  1. 070 - 079: Dành cho điện thoại di động.

  2. 08: Dành cho khu vực Stockholm.

  3. 09: Dành cho các khu vực khác ngoại trừ Stockholm.

  4. 076 - 079: Dành cho các số điện thoại di động dự phòng.


Mã vùng (area code) của Thụy Điển thường được sử dụng để xác định vị trí địa lý của số điện thoại. Đối với số điện thoại di động, mã mạng di động cũng có thể xác định được từ các số đầu tiên. Các số còn lại của số điện thoại thường được sử dụng để định danh duy nhất cho từng người dùng hoặc tổ chức.


Đọc thêm


Các ví dụ tiếng Thụy Điển với bản dịch sang tiếng Việt:

  1. "Vad är ditt telefonnummer?" Bạn có số điện thoại là gì?


  2. "Jag har glömt mitt telefonnummer." Tôi đã quên số điện thoại của mình.


  3. "Hennes telefonnummer är noterat på kylskåpet." Số điện thoại của cô ấy được ghi lại trên tủ lạnh.


  4. "Var vänlig och lämna ditt telefonnummer." Làm ơn để lại số điện thoại của bạn.


  5. "Jag behöver ringa till det här telefonnumret." Tôi cần gọi đến số điện thoại này.


Luyện nghe từ và các câu ví dụ 



Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Chia Sẻ Thụy Điển 

Comments


bottom of page