Mỗi ngày một từ - Receptbok
- Nhật Tâm
- Oct 13, 2024
- 2 min read
Từ "Receptbok" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "sách công thức nấu ăn" hoặc "sách hướng dẫn nấu ăn". Từ này được tạo thành từ hai phần: "recept" có nghĩa là "công thức" và "bok" có nghĩa là "sách". Khi kết hợp lại, "Receptbok" mô tả một cuốn sách chứa các công thức nấu ăn, các hướng dẫn và gợi ý về cách chuẩn bị các món ăn khác nhau.

Dưới đây là 5 ví dụ sử dụng từ "Receptbok" trong tiếng Thụy Điển, với từ này được in đậm:
1. Jag hittade mammas gamla receptbok i köket.
2. Kan du rekommendera en bra receptbok för nybörjare?
3. Vi ska ge en receptbok till våra vänner som just flyttat ihop.
4. Den här receptboken innehåller många läckra rätter.
5. Min mormor har en handskriven receptbok med sina favoritrecept.
"Receptbok" là một nguồn tài liệu quan trọng cho những người yêu thích nấu ăn ở Thụy Điển. Những cuốn sách này thường chứa đựng các công thức nấu ăn từ đơn giản đến phức tạp, kèm theo hướng dẫn chi tiết về cách thực hiện mỗi món và các lời khuyên về việc lựa chọn nguyên liệu và phụ kiện. Đối với nhiều người, việc sưu tầm và sử dụng receptbok là một phần không thể thiếu trong việc phát triển kỹ năng nấu ăn và thưởng thức ẩm thực.
Dưới đây là 5 ví dụ sử dụng từ "Receptbok" trong tiếng Thụy Điển, mỗi ví dụ đi kèm với một câu dịch sang tiếng Việt:
1. Jag hittade mammas gamla receptbok i köket.
(Tôi đã tìm thấy cuốn sách công thức nấu ăn cũ của mẹ trong bếp.)
2. Kan du rekommendera en bra receptbok för nybörjare?
(Bạn có thể giới thiệu một cuốn sách công thức nấu ăn tốt cho người mới bắt đầu không?)
3. Vi ska ge en receptbok till våra vänner som just flyttat ihop.
(Chúng tôi sẽ tặng một cuốn sách công thức nấu ăn cho những người bạn vừa mới chuyển đến sống chung.)
4. Den här receptboken innehåller många läckra rätter.
(Cuốn sách công thức nấu ăn này chứa đựng nhiều món ngon.)
5. Min mormor har en handskriven receptbok med sina favoritrecept.
(Bà tôi có một cuốn sách công thức nấu ăn viết tay với các công thức yêu thích của mình.)
Ôn tập các từ mới đã học với các câu hỏi trắc nghiệm nhanh.
Hiểu nghĩa của từ (Thụy Điển -> Việt) hoặc (Việt -> Thụy Điển)
Chọn từ phù hợp cho câu.
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Chia Sẻ Thụy Điển
Opmerkingen