Mỗi ngày một từ - Handelsavtal
- Nhật Tâm
- Oct 21, 2024
- 2 min read
Từ "Handelsavtal" có nghĩa là hiệp định thương mại. Từ này được ghép từ hai thành phần chính:
"Handel": nghĩa là thương mại hoặc giao thương.
"Avtal": nghĩa là thỏa thuận hoặc hợp đồng.
Khi kết hợp, "Handelsavtal" chỉ các thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều bên liên quan đến hoạt động thương mại. Những hiệp định này thường quy định các điều khoản về thuế quan, xuất nhập khẩu, và quyền lợi giữa các quốc gia hoặc tổ chức.

5 ví dụ sử dụng từ "Handelsavtal" trong tiếng Thụy Điển
Sverige har ingått ett nytt handelsavtal med Japan.
EU diskuterar ett potentiellt handelsavtal med USA.
Ett handelsavtal mellan länderna kan stärka ekonomin.
Företagen påverkas positivt av ett gynnsamt handelsavtal.
Förhandlingarna om ett nytt handelsavtal har pågått i flera månader.
Thụy Điển rất coi trọng các handelsavtal vì chúng giúp thúc đẩy sự phát triển kinh tế thông qua việc mở rộng thị trường xuất khẩu và tăng cường hợp tác quốc tế. Là thành viên của Liên minh châu Âu (EU), Thụy Điển được hưởng lợi từ các hiệp định thương mại của EU với nhiều quốc gia trên thế giới. Những hiệp định này không chỉ giúp giảm thuế quan mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Các handelsavtal đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định thị trường và xây dựng quan hệ đối tác lâu dài giữa Thụy Điển và các nước khác.
5 ví dụ sử dụng từ "Handelsavtal" với bản dịch tiếng Việt
Sverige har ingått ett nytt handelsavtal med Japan.
Thụy Điển đã ký một hiệp định thương mại mới với Nhật Bản.
EU diskuterar ett potentiellt handelsavtal med USA.
Liên minh châu Âu đang thảo luận về một hiệp định thương mại tiềm năng với Hoa Kỳ.
Ett handelsavtal mellan länderna kan stärka ekonomin.
Một hiệp định thương mại giữa các quốc gia có thể củng cố nền kinh tế.
Företagen påverkas positivt av ett gynnsamt handelsavtal.
Các doanh nghiệp được hưởng lợi từ một hiệp định thương mại thuận lợi.
Förhandlingarna om ett nytt handelsavtal har pågått i flera månader.
Các cuộc đàm phán về một hiệp định thương mại mới đã kéo dài trong nhiều tháng.
Ôn tập các từ mới đã học với các câu hỏi trắc nghiệm nhanh.
Hiểu nghĩa của từ (Thụy Điển -> Việt) hoặc (Việt -> Thụy Điển)
Chọn từ phù hợp cho câu.
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Chia Sẻ Thụy Điển
Comments