Mỗi ngày một từ - Lekplats
- chiaselund
- Mar 26, 2024
- 2 min read
"Lekplats" là một từ tiếng Thụy Điển được tạo thành từ việc kết hợp hai thành phần: "Lek" có nghĩa là chơi và "Plats" có nghĩa là nơi. Do đó, "Lekplats" đơn giản là "nơi chơi" hoặc "sân chơi" trong tiếng Việt. Từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực được thiết kế và trang bị các trò chơi và thiết bị dành cho trẻ em để họ có thể chơi và vui đùa.

Dưới đây là 5 ví dụ về cách sử dụng từ "Lekplats" trong tiếng Thụy Điển:
Lekplatsen i parken är mycket populär bland barnen.
Vi går till lekplatsen varje lördag med våra barn.
Det finns en ny lekplats vid skolan.
Barnen älskar att leka på den stora lekplatsen i närheten.
På sommaren spenderar vi mycket tid på stranden och lekplatsen bredvid den.
Ở Thụy Điển, "lekplats" là một phần của cộng đồng và là nơi mà các em nhỏ có thể phát triển vận động, khám phá và tương tác xã hội. Các khu vực chơi này thường được thiết kế với nhiều loại trò chơi và thiết bị, bao gồm cầu trượt, xích đu, máy trượt cát, và các cấu trúc leo trèo, để khuyến khích sự phát triển toàn diện của trẻ em. Các sân chơi thường được đặt ở công viên, trường học, và các khu dân cư để phục vụ cộng đồng và là nơi mọi người có thể tận hưởng thời gian vui chơi và gia đình. Các sân chơi thường là nơi các gia đình đến vui chơi cùng nhau vào cuối tuần hoặc sau giờ học, tạo ra một môi trường thân thiện và an toàn cho mọi người
Dưới đây là 5 ví dụ tiếng Thụy Điển đã được dịch sang tiếng Việt:
Lekplatsen i parken är mycket populär bland barnen. -> Sân chơi ở công viên rất phổ biến với trẻ em.
Vi går till lekplatsen varje lördag med våra barn. -> Chúng tôi đi đến sân chơi mỗi thứ bảy cùng với con cái của mình.
Det finns en ny lekplats vid skolan. -> Có một sân chơi mới ở gần trường học.
Barnen älskar att leka på den stora lekplatsen i närheten. -> Trẻ em thích chơi trên sân chơi lớn gần đó.
På sommaren spenderar vi mycket tid på stranden och lekplatsen bredvid den. -> Vào mùa hè, chúng tôi dành nhiều thời gian trên bãi biển và sân chơi bên cạnh nó.
Ôn tập các từ mới đã học với các câu hỏi trắc nghiệm nhanh.
Hiểu nghĩa của từ (Thụy Điển -> Việt) hoặc (Việt -> Thụy Điển)
Chọn từ phù hợp cho câu.
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Chia Sẻ Thụy Điển
Comments